아무 단어나 입력하세요!

"yolk" in Vietnamese

lòng đỏ (trứng)

Definition

Phần màu vàng ở giữa quả trứng, chứa hầu hết dưỡng chất, chất béo và protein của trứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong nấu ăn hoặc nói về dinh dưỡng. Thường dùng cụm 'lòng đỏ trứng'. Phân biệt với 'lòng trắng'. Chỉ dùng như danh từ.

Examples

Separate the yolk from the egg white.

Tách **lòng đỏ** ra khỏi lòng trắng trứng.

The yolk is rich in vitamins.

**Lòng đỏ** rất giàu vitamin.

The cake needs only the yolk.

Bánh này chỉ cần **lòng đỏ**.

Can you tell if the yolk is fresh just by looking at it?

Bạn có biết **lòng đỏ** còn tươi chỉ bằng mắt thường không?

Some people don’t like the taste of a runny yolk.

Một số người không thích vị của **lòng đỏ** còn lỏng.

When the yolk breaks, it's hard to fry a perfect egg.

Khi **lòng đỏ** bị vỡ, rất khó chiên được quả trứng hoàn hảo.