"yoke" in Vietnamese
Definition
Cái ách là một khung gỗ dùng để nối hai con vật với nhau để kéo cày hoặc xe. Ngoài ra, nó cũng diễn tả sự áp bức hay gánh nặng mà con người phải chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cái ách' dùng thực tế trong nông nghiệp và ẩn dụ chỉ sự cai trị, gò bó, thường xuất hiện trong văn học hoặc bối cảnh trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The farmer put a yoke on his oxen.
Người nông dân đặt **cái ách** lên con bò của mình.
A yoke connects two animals so they can pull a cart.
**Cái ách** nối hai con vật để chúng có thể kéo xe.
The people wanted to be free from the king's yoke.
Người dân muốn thoát khỏi **cái ách** của nhà vua.
For centuries, farmers used a wooden yoke to plow their fields.
Suốt nhiều thế kỷ, nông dân đã dùng **cái ách** gỗ để cày ruộng.
They finally threw off the yoke of oppression.
Họ cuối cùng đã thoát khỏi **cái ách** áp bức.
Heavy taxes were a yoke on the poor.
Thuế nặng là một **cái ách** đè lên người nghèo.