"yips" in Vietnamese
Definition
'Yips' chỉ tiếng kêu cao, sắc của chó nhỏ hoặc động vật. Trong thể thao, nó còn diễn tả sự căng thẳng bất chợt khiến bạn khó thực hiện động tác đơn giản.
Usage Notes (Vietnamese)
Không trang trọng. Có thể dùng cho nhiều tiếng kêu chói của động vật hoặc mô tả trạng thái căng thẳng/bị tâm lý trong thể thao với 'the yips'. Các cụm như 'bị yips', 'mắc yips' thường dùng.
Examples
The puppy made excited yips when it saw its owner.
Chú cún con phát ra những **tiếng kêu lanh lảnh** khi nhìn thấy chủ.
We heard strange yips coming from the woods at night.
Chúng tôi nghe thấy những **tiếng kêu lanh lảnh** kỳ lạ từ trong rừng vào ban đêm.
The fox's yips echoed through the field.
**Tiếng kêu lanh lảnh** của con cáo vang vọng khắp cánh đồng.
Many golfers struggle with the yips during important putts.
Nhiều golf thủ gặp **yips** khi đánh putt quan trọng.
He used to be a great pitcher, but the yips ruined his career.
Anh ấy từng là một tay ném bóng xuất sắc, nhưng **yips** đã phá hủy sự nghiệp của anh.
Whenever I present in public, I get the yips and forget my words.
Mỗi khi trình bày trước công chúng, tôi bị **yips** và quên lời.