"yippie" in Vietnamese
yippeehoan hôtuyệt quá
Definition
Đây là từ cảm thán diễn tả sự vui mừng hoặc phấn khích khi có điều gì đó tốt lành xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật; thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc truyện tranh, giống như 'yay', 'hoan hô', không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
Yippie, we won the game!
**Yippee**, chúng ta đã thắng trận đấu!
It's my birthday today—yippie!
Hôm nay là sinh nhật mình — **yippee**!
School is over for the summer, yippie!
Hết năm học rồi, **yippee**!
I got my dream job—yippie!
Mình đã có việc mơ ước—**yippee**!
Yippie! The movie tickets are finally available.
**Yippee**! Vé xem phim cuối cùng cũng có rồi.
We finished the project early—yippie!
Chúng ta hoàn thành dự án sớm—**yippee**!