아무 단어나 입력하세요!

"yes man" in Vietnamese

người gật đầukẻ nịnh bợ

Definition

'Người gật đầu' chỉ người luôn đồng ý với người khác, nhất là cấp trên, mà ít khi đưa ra ý kiến riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang nghĩa chê bai, nói về người thiếu độc lập, thường muốn lấy lòng sếp. Có thể dùng cho cả nam và nữ.

Examples

He is a yes man at work.

Anh ấy là một **người gật đầu** ở nơi làm việc.

Nobody likes a yes man.

Không ai thích **người gật đầu** cả.

The manager surrounds himself with yes men.

Quản lý bao quanh mình bằng những **người gật đầu**.

Don't be a yes man—speak your mind!

Đừng làm **người gật đầu**—hãy nói lên ý kiến của mình!

She got promoted because she's not a yes man.

Cô ấy được thăng chức vì cô ấy không phải là **người gật đầu**.

Whenever the boss has an idea, the yes men just nod and agree.

Mỗi khi sếp có ý tưởng, những **người gật đầu** chỉ biết gật đầu đồng ý.