아무 단어나 입력하세요!

"yes indeed" in Vietnamese

đúng vậychắc chắn rồi

Definition

Cách nói 'đúng' với sự đồng tình hoặc xác nhận mạnh mẽ, thể hiện sự đồng thuận hoàn toàn với ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong hội thoại để nhấn mạnh sự đồng thuận mạnh mẽ; đôi khi nghe hơi trang trọng hoặc cổ điển.

Examples

Yes indeed, that is a great idea.

**Đúng vậy**, đó là một ý tưởng tuyệt vời.

Is this your favorite color? Yes indeed.

Đây có phải là màu bạn thích nhất không? **Đúng vậy**.

You finished the work? Yes indeed.

Bạn hoàn thành công việc rồi à? **Đúng vậy**.

It's going to be cold tomorrow. Yes indeed, better take a jacket.

Ngày mai sẽ lạnh đấy. **Đúng vậy**, nên mặc áo khoác.

Do you really think this will work? Yes indeed, I have no doubt.

Bạn thật sự nghĩ việc này sẽ thành công sao? **Chắc chắn rồi**, tôi không nghi ngờ.

She’s an excellent teacher. Yes indeed, the best I’ve ever had.

Cô ấy là một giáo viên xuất sắc. **Đúng vậy**, người tốt nhất tôi từng có.