"yeh" in Vietnamese
Definition
'yeh' là cách viết không chính thức và thân mật của 'vâng' hoặc 'ừ', thường dùng trong trò chuyện hoặc nhắn tin, để xác nhận hoặc đồng ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng 'yeh' khi nhắn tin với bạn bè hoặc nói chuyện thân mật. Không dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc viết học thuật. Tương tự 'yeah', 'ừ', 'ờ'.
Examples
Yeh, I understand what you mean.
**Ừ**, mình hiểu ý bạn rồi.
Are you coming to the party? Yeh, I’ll be there.
Bạn có đến bữa tiệc không? **Ừ**, mình sẽ đến.
Yeh, that’s my favorite movie too.
**Ừ**, đó cũng là phim mình thích nhất.
A: Did you finish your homework? B: Yeh, finally!
A: Làm xong bài tập chưa? B: **Ừ**, cuối cùng cũng xong!
If you want pizza for dinner, yeh, let’s order some!
Nếu bạn muốn ăn pizza tối nay, **ừ**, đặt đi!
Sometimes I just say 'yeh' when I’m too tired to argue.
Đôi khi mình chỉ nói '**ừ**' khi quá mệt để tranh luận.