"yearnings" in Vietnamese
Definition
Cảm giác mong muốn mạnh mẽ, sâu sắc về một điều gì đó xa xôi hoặc khó đạt được.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong văn học, diễn đạt cảm xúc mạnh mẽ hơn 'muốn'; mô tả mong muốn về tình yêu, quê hương, hay cuộc sống tốt đẹp.
Examples
She wrote about her yearnings for her hometown.
Cô ấy viết về những **khát khao** dành cho quê hương mình.
His yearnings were for a better future.
Những **khát khao** của anh ấy là về một tương lai tốt đẹp hơn.
They talked about their yearnings during the long winter nights.
Họ đã nói về những **khát khao** của mình trong những đêm đông dài.
Her secret yearnings were hidden in the pages of her diary.
Những **khát khao** thầm kín của cô được ẩn giấu trong các trang nhật ký.
He tried to forget his yearnings, but they kept coming back.
Anh ấy cố gắng quên đi những **khát khao** của mình, nhưng chúng cứ quay lại.
Sometimes, our deepest yearnings are the hardest to share.
Đôi khi, những **khát khao** sâu thẳm nhất của chúng ta lại khó tâm sự nhất.