아무 단어나 입력하세요!

"yashiro" in Vietnamese

đền thờ Thần đạo (yashiro)

Definition

Nơi thờ cúng các vị thần hoặc linh hồn theo đạo Shinto ở Nhật Bản, kiến trúc truyền thống của Nhật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho đền Thần đạo, không dùng cho chùa Phật giáo. Từ này thường giữ nguyên trong bối cảnh nói về văn hóa Nhật hoặc khi giải thích kỹ hơn về Nhật Bản.

Examples

A yashiro is a traditional Japanese shrine.

**Đền thờ Thần đạo** là một nơi thờ cúng truyền thống của Nhật Bản.

People visit the yashiro to pray for good luck.

Mọi người đến **đền thờ Thần đạo** để cầu may mắn.

The festival is held at the local yashiro every year.

Lễ hội được tổ chức tại **đền thờ Thần đạo** địa phương mỗi năm.

We took beautiful photos at the yashiro during cherry blossom season.

Chúng tôi đã chụp những bức ảnh đẹp ở **đền thờ Thần đạo** vào mùa hoa anh đào.

Many tourists visit the famous yashiro featured in the movie.

Nhiều du khách đến thăm **đền thờ Thần đạo** nổi tiếng xuất hiện trong bộ phim.

Locals believe the yashiro's spirit protects their town from disasters.

Người dân địa phương tin rằng thần linh của **đền thờ Thần đạo** bảo vệ thị trấn khỏi thiên tai.