"yap about" in Vietnamese
Definition
Nói liên tục, to tiếng và thường gây khó chịu về một điều gì đó, thường là chuyện không quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang nghĩa tiêu cực nhẹ và không trang trọng, diễn tả sự phiền phức. Gắn với các chủ đề không quan trọng. Không dùng trong văn bản chính thức.
Examples
He likes to yap about football all day.
Anh ấy thích **huyên thuyên về** bóng đá cả ngày.
Don’t yap about your problems at work.
Đừng **huyên thuyên về** các vấn đề của bạn ở nơi làm việc.
They always yap about their neighbors.
Họ luôn **huyên thuyên về** hàng xóm của mình.
If you keep yapping about your diet, nobody will want to eat with you.
Nếu bạn cứ **huyên thuyên về** chế độ ăn kiêng, sẽ chẳng ai muốn ăn cùng bạn đâu.
She just yapped about her weekend for half an hour, and we couldn't get a word in.
Cô ấy chỉ **huyên thuyên về** cuối tuần của mình nửa tiếng, tụi mình chẳng chen vào được.
Why do you always yap about celebrities as if you know them?
Sao bạn luôn **huyên thuyên về** người nổi tiếng như thể bạn quen họ vậy?