"yank up" in Vietnamese
Definition
Kéo vật hoặc người lên một cách đột ngột và mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói thân mật, chỉ hành động kéo mạnh lên trên, thường không nhẹ nhàng. Dùng cho vật, trẻ em hoặc động vật. Không dùng cho nâng nhẹ nhàng.
Examples
He yanked up the window to let in some air.
Anh ấy **giật mạnh lên** cửa sổ để không khí vào.
She yanked up the weeds from the garden.
Cô ấy **giật mạnh lên** cỏ dại trong vườn.
I yanked up my backpack when I heard the bell.
Tôi **giật mạnh lên** ba lô khi nghe chuông.
The coach yanked up the player by his arm to get him off the ground.
Huấn luyện viên **giật mạnh lên** cánh tay cầu thủ để kéo anh ta khỏi mặt đất.
My dad would always yank up the stuck zipper on my jacket for me.
Bố tôi luôn **giật mạnh lên** cái khóa kéo bị kẹt trên áo khoác của tôi cho tôi.
She grabbed the rope and yanked up as hard as she could.
Cô ấy nắm lấy sợi dây và **giật mạnh lên** hết sức mình.