아무 단어나 입력하세요!

"yangs" in Vietnamese

yáng (số nhiều)năng lượng dương

Definition

'Yangs' là số nhiều của 'yang', chỉ nguyên lý dương (sáng, năng động, nam tính) trong triết lý âm dương Trung Hoa. Từ này dùng khi nói về nhiều nguồn hoặc loại năng lượng dương.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất hiếm dùng ở số nhiều và chỉ gặp trong ngữ cảnh chuyên sâu như triết học hay tâm linh. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu khi nói về nhiều nguồn năng lượng dương khác nhau.

Examples

The ancient text describes the yangs and yins in nature.

Văn bản cổ mô tả các **yáng** và âm trong tự nhiên.

We studied different yangs during the philosophy class.

Chúng tôi đã học về các **yáng** khác nhau trong lớp triết học.

According to tradition, all living things have unique yangs.

Theo truyền thống, mọi sinh vật đều có các **yáng** độc đáo riêng.

Some practitioners believe that different yangs influence our personalities.

Một số người thực hành tin rằng các **yáng** khác nhau ảnh hưởng đến tính cách của chúng ta.

The teacher explained how cultures may interpret yangs in various ways.

Giáo viên đã giải thích cách các nền văn hóa khác nhau diễn giải **yáng**.

In some books, you might find discussions about the balance of several yangs within a system.

Trong một số sách, bạn có thể thấy bàn luận về sự cân bằng của nhiều **yáng** trong một hệ thống.