아무 단어나 입력하세요!

"wuss out" in Vietnamese

bỏ cuộc vì sợnhát gan rút lui

Definition

Không làm điều gì đó vì sợ hãi hoặc thiếu can đảm; bỏ cuộc do lo sợ.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng, hay dùng theo kiểu đùa hoặc trêu. Thường gặp trong cụm 'don't wuss out'. Tương tự 'chicken out' hoặc 'back out'. Không dùng trong văn cảnh trang trọng.

Examples

Don't wuss out right before your speech!

Đừng **bỏ cuộc** trước bài phát biểu nhé!

He wanted to try bungee jumping, but he wussed out.

Anh ấy định chơi nhảy bungee nhưng lại **bỏ cuộc vì sợ**.

If you wuss out, you won't know what could have happened.

Nếu bạn **bỏ cuộc vì sợ**, bạn sẽ không biết điều gì đã xảy ra.

I almost wussed out of telling her the truth, but I did it.

Tôi suýt **bỏ cuộc** khi nói thật với cô ấy, nhưng cuối cùng vẫn làm.

They planned to camp outside, but everyone wussed out when it started raining.

Họ định cắm trại ngoài trời, nhưng ai cũng **bỏ cuộc** khi trời mưa.

You can’t wuss out just because it's difficult!

Bạn không thể **bỏ cuộc** chỉ vì nó khó!