아무 단어나 입력하세요!

"wry" in Vietnamese

mỉa maichâm biếm

Definition

Miêu tả sự hài hước tinh tế, châm biếm, hoặc một biểu cảm khuôn mặt mang tính mỉa mai, thường kèm nụ cười gượng gạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'nụ cười mỉa mai' hoặc 'khiếu hài hước châm biếm'. Dùng nhiều trong văn viết, không quá phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Thể hiện sự thông minh, khác kiểu hài hước ồn ào.

Examples

He gave a wry smile when he heard the bad news.

Anh ấy mỉm một nụ cười **mỉa mai** khi nghe tin xấu.

Her wry humor made everyone laugh in a different way.

Khiếu hài hước **mỉa mai** của cô ấy khiến mọi người cười một cách khác biệt.

His comment had a wry sense of irony.

Bình luận của anh ấy có ý **châm biếm mỉa mai**.

She just raised an eyebrow and gave me a wry look.

Cô ấy chỉ nhướng mày và nhìn tôi với ánh mắt **mỉa mai**.

It was a wry observation about life’s little problems.

Đó là một nhận xét **mỉa mai** về những vấn đề nhỏ trong cuộc sống.

With a wry grin, he admitted he’d forgotten his keys again.

Với một nụ cười **mỉa mai**, anh ấy thừa nhận mình lại quên chìa khóa.