"write for" in Vietnamese
Definition
Tạo ra nội dung viết đều đặn thay mặt cho một người, công ty, tạp chí hoặc trang web.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường sử dụng cùng tên công ty, tạp chí: 'write for a magazine'. Chỉ việc đóng góp thường xuyên, chính thức. Không nhầm lẫn với 'write to' (gửi thư) hoặc 'write about' (viết về chủ đề). Phổ biến trong môi trường chuyên nghiệp, tự do.
Examples
She wants to write for a local newspaper.
Cô ấy muốn **viết cho** một tờ báo địa phương.
I write for a travel blog every month.
Tôi **viết cho** một blog du lịch mỗi tháng.
Do you write for any magazines?
Bạn có **viết cho** tạp chí nào không?
I've been writing for The Times for three years now.
Tôi đã **viết cho** The Times được ba năm rồi.
He used to write for several online platforms before joining our team.
Trước khi gia nhập đội chúng tôi, anh ấy đã từng **viết cho** nhiều nền tảng trực tuyến.
If you want to write for us, send your portfolio.
Nếu bạn muốn **viết cho** chúng tôi, hãy gửi portfolio của bạn.