아무 단어나 입력하세요!

"wring out" in Vietnamese

vắt kiệt

Definition

Vắt hoặc xoắn một vật, thường là vải ướt, để lấy ra càng nhiều nước càng tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho vải, khăn hoặc quần áo ướt. Có thể dùng nghĩa bóng, như ‘vắt kiệt thông tin’. Thường dùng kèm đối tượng cần vắt.

Examples

After washing the shirt, please wring out the water.

Sau khi giặt áo, hãy **vắt kiệt** nước ra nhé.

He showed me how to wring out a wet towel.

Anh ấy cho tôi xem cách **vắt kiệt** một chiếc khăn ướt.

Please wring out the mop before using it.

Vui lòng **vắt** nước trong cây lau nhà trước khi dùng.

I tried to wring out every last drop of paint from the brush.

Tôi đã cố **vắt kiệt** từng giọt sơn cuối cùng từ cây cọ.

She managed to wring out the cloth even though it was very thick.

Cô ấy vẫn **vắt** được vải dù nó rất dày.

If you wring out your swimsuit, it will dry much faster.

Nếu bạn **vắt** đồ bơi, nó sẽ khô nhanh hơn nhiều.