아무 단어나 입력하세요!

"wrestle with" in Vietnamese

vật lộn vớiđấu tranh với

Definition

Nỗ lực đối mặt với một vấn đề, quyết định hoặc tình huống khó khăn và thường cảm thấy bối rối hoặc khó xử.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với các vấn đề trừu tượng hoặc cảm xúc, không dùng cho ý nghĩa vật lý. Ví dụ: 'wrestle with guilt', 'wrestle with stress'.

Examples

I wrestle with math problems every night.

Tôi **vật lộn với** các bài toán mỗi tối.

She wrestles with her decision to move abroad.

Cô ấy **đang vật lộn với** quyết định chuyển ra nước ngoài.

Many people wrestle with stress at work.

Nhiều người **vật lộn với** căng thẳng ở nơi làm việc.

I’ve been wrestling with this question all week, and I still don’t know what to do.

Tôi đã **vật lộn với** câu hỏi này cả tuần rồi mà vẫn chưa biết phải làm gì.

He’s wrestling with some tough emotions after the breakup.

Sau chia tay, anh ấy đang **vật lộn với** những cảm xúc khó khăn.

We all wrestle with doubts sometimes—it’s completely normal.

Tất cả chúng ta đều **vật lộn với** những nghi ngờ đôi lúc—điều này hoàn toàn bình thường.