"wrestle with" in Indonesian
Definition
Nỗ lực giải quyết một vấn đề, quyết định hoặc tình huống khó khăn, thường cảm thấy bối rối hoặc đấu tranh nội tâm.
Usage Notes (Indonesian)
Chỉ dùng với vấn đề trừu tượng, cảm xúc hoặc quyết định; không dùng cho nghĩa vật lý. Ví dụ: 'vật lộn với cảm giác tội lỗi'.
Examples
I wrestle with math problems every night.
Tôi **vật lộn với** các bài toán mỗi đêm.
She wrestles with her decision to move abroad.
Cô ấy **vật lộn với** quyết định chuyển ra nước ngoài.
Many people wrestle with stress at work.
Nhiều người **vật lộn với** căng thẳng ở nơi làm việc.
I’ve been wrestling with this question all week, and I still don’t know what to do.
Tôi đã **vật lộn với** câu hỏi này cả tuần mà vẫn chưa biết phải làm gì.
He’s wrestling with some tough emotions after the breakup.
Sau chia tay, anh ấy **vật lộn với** những cảm xúc khó khăn.
We all wrestle with doubts sometimes—it’s completely normal.
Chúng ta ai cũng **vật lộn với** những nghi ngờ đôi khi—điều này hoàn toàn bình thường.