아무 단어나 입력하세요!

"wrestle from" in Vietnamese

giành lấy từlấy một cách khó khăn khỏi

Definition

Lấy một vật gì đó khỏi ai đó hoặc khỏi nơi nào đó bằng sự nỗ lực hoặc vật lộn, thường gặp sự chống đối.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho nghĩa bóng như giành quyền kiểm soát, sự thật,... Biểu thị có sự đấu tranh và kháng cự mạnh. Phong cách trang trọng, không dùng cho ý thể chất trực tiếp.

Examples

She tried to wrestle the toy from her brother.

Cô ấy cố **giành lấy món đồ chơi từ** em trai mình.

The reporter tried to wrestle the truth from the witness.

Nhà báo cố **giành lấy sự thật từ** nhân chứng.

They managed to wrestle control from their opponents.

Họ đã **giành quyền kiểm soát từ** đối thủ.

It took months to wrestle funding from the government for the project.

Phải mất hàng tháng trời mới **giành được khoản tài trợ từ** chính phủ cho dự án.

She finally managed to wrestle an apology from him after the argument.

Sau cuộc cãi vã, cuối cùng cô ấy cũng **giành được lời xin lỗi từ** anh ấy.

You sometimes have to wrestle information from people who don’t want to share it.

Đôi khi bạn phải **giành được thông tin từ** những người không muốn chia sẻ.