아무 단어나 입력하세요!

"wrench from" in Vietnamese

giật khỏicưỡng đoạt khỏi

Definition

Dùng lực để lấy một thứ gì đó khỏi tay ai đó hay khỏi hoàn cảnh, thường một cách đột ngột hoặc khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Sử dụng trong văn viết hoặc khi muốn nhấn mạnh sự khó khăn, giằng xé cảm xúc. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The toy was wrenched from the child's hands.

Đồ chơi đã bị **giật khỏi** tay đứa trẻ.

He tried to wrench the book from her grasp.

Anh ấy đã cố **giật cuốn sách khỏi** tay cô ấy.

The letter was wrenched from his pocket.

Bức thư đã bị **lấy khỏi** túi anh ấy.

Her dreams were wrenched from her by the sudden news.

Những ước mơ của cô ấy đã bị **cướp đi** bởi tin tức đột ngột đó.

It felt like my heart was wrenched from my chest.

Cảm giác như trái tim tôi bị **giật khỏi** lồng ngực.

He was wrenched from his family by war.

Anh ấy đã bị chiến tranh **cướp khỏi** gia đình.