"wrap around" in Vietnamese
Definition
Bao hoặc quấn hoàn toàn quanh vật gì đó bằng cách uốn cong hoặc gấp, như với khăn choàng hoặc cánh tay; cũng dùng cho vật ôm sát quanh vật khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho hành động quấn quanh, bao quanh như khăn choàng, tay, dây leo; cũng có thể sử dụng bóng gió, như khi một ý tưởng khó tiếp nhận. Không dùng cho việc phủ phẳng.
Examples
She likes to wrap around a scarf when it's cold.
Cô ấy thích **quấn quanh** một chiếc khăn khi trời lạnh.
The snake started to wrap around the tree.
Con rắn bắt đầu **quấn quanh** cái cây.
Can you help me wrap around this bandage?
Bạn có thể giúp tôi **quấn quanh** băng này không?
Her arms wrapped around him in a warm hug.
Cánh tay cô ấy **quấn quanh** anh ấy trong cái ôm ấm áp.
The vines wrap around the fence every summer.
Mỗi mùa hè, dây leo lại **quấn quanh** hàng rào.
Sometimes it's hard to wrap around the idea that time flies so fast.
Đôi khi thật khó để **tiếp nhận** ý nghĩ rằng thời gian trôi quá nhanh.