"wrangling" in Vietnamese
Definition
Tranh cãi là sự tranh luận gay gắt, dai dẳng về vấn đề phức tạp hoặc quan trọng. Ngoài ra, còn dùng để chỉ việc xử lý, sắp xếp dữ liệu khó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong tranh luận chính trị, kinh doanh kéo dài. 'Data wrangling' đề cập tới việc xử lý dữ liệu trong công nghệ. Không dùng cho xung đột thể chất.
Examples
There was a lot of wrangling over the rules of the game.
Có rất nhiều **tranh cãi** về luật chơi.
After hours of wrangling, they finally reached an agreement.
Sau nhiều giờ **tranh cãi**, cuối cùng họ cũng đi đến thỏa thuận.
Wrangling between the two teams delayed the final decision.
**Tranh cãi** giữa hai đội đã làm trì hoãn quyết định cuối cùng.
The meeting turned into endless wrangling about budgets.
Cuộc họp biến thành những **tranh cãi** bất tận về ngân sách.
Tired of the political wrangling, she just wanted to get things done.
Mệt mỏi vì **tranh cãi** chính trị, cô chỉ muốn làm xong mọi việc.
Data wrangling can take hours before any analysis is possible.
**Xử lý dữ liệu** có thể mất hàng giờ trước khi phân tích bắt đầu.