아무 단어나 입력하세요!

"wowser" in Vietnamese

người quá nghiêm khắc về đạo đứcngười khắt khe

Definition

Người luôn nghiêm khắc, chỉ trích người khác về đạo đức, hay cấm đoán việc vui chơi như uống rượu. Thường dùng ở Úc và New Zealand.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái chê bai, chủ yếu nghe ở Úc/New Zealand, dùng cho người phá hỏng không khí vui vẻ vì quá khắt khe.

Examples

He is such a wowser; he never lets us have any fun.

Anh ấy đúng là một **người quá nghiêm khắc**; chẳng bao giờ cho chúng tôi vui chơi.

Nobody likes a wowser at a party.

Không ai thích một **người khắt khe** ở buổi tiệc.

My aunt is a real wowser about drinking.

Cô tôi rất **nghiêm khắc** về chuyện uống rượu.

Don't be such a wowser—just enjoy the celebration!

Đừng quá **khắt khe** nữa—hãy tận hưởng lễ hội đi!

He always complains about loud music—classic wowser behavior.

Anh ấy luôn phàn nàn về nhạc to—đúng kiểu **người quá nghiêm khắc**.

Growing up with a wowser dad meant strict rules at home.

Lớn lên với một người cha **quá nghiêm khắc** nghĩa là phải theo nhiều nguyên tắc nghiêm ngặt ở nhà.