아무 단어나 입력하세요!

"wounding" in Vietnamese

làm bị thươnglàm tổn thương (cả thể xác lẫn tinh thần)

Definition

Gây ra vết thương trên cơ thể hoặc làm tổn thương tình cảm của ai đó. Dùng cả cho tổn thương thể chất lẫn cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Wounding' dùng cho cả thương tích thật và tổn thương cảm xúc. 'Wounding words' nghĩa là lời nói khiến đau lòng.

Examples

The broken glass caused a wounding on his hand.

Mảnh kính vỡ đã gây ra **vết thương** trên tay anh ấy.

His wounding words made her cry.

Những lời nói **tổn thương** của anh ấy khiến cô ấy bật khóc.

The tiger's wounding was serious but he survived.

**Vết thương** của con hổ rất nghiêm trọng nhưng nó đã sống sót.

What you said was pretty wounding, you know.

Những gì bạn nói khá là **tổn thương**, bạn biết đấy.

After the accident, the doctors treated his wounding quickly.

Sau tai nạn, các bác sĩ đã cấp cứu cho **vết thương** của anh ấy rất nhanh.

She used humor as a shield against wounding remarks.

Cô ấy sử dụng sự hài hước như một lá chắn trước những lời **tổn thương**.