아무 단어나 입력하세요!

"would not be caught dead" in Vietnamese

chết cũng không làmkhông đời nào làm

Definition

Cụm này diễn tả việc bạn cực kỳ không muốn làm gì đó hoặc cảm thấy xấu hổ đến mức không bao giờ chấp nhận làm việc đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói rất thân mật, thường để cường điệu hoặc hài hước. Thường đi với hành động, quần áo, nơi chốn, hoặc sở thích mà bạn hoàn toàn phản đối ('I would not be caught dead wearing that').

Examples

I would not be caught dead eating bugs.

Tôi **chết cũng không làm** chuyện ăn côn trùng.

He would not be caught dead in a pink shirt.

Anh ấy **chết cũng không mặc** áo sơ mi màu hồng đâu.

We would not be caught dead going to that club.

Chúng tôi **không đời nào đi** đến câu lạc bộ đó.

She would not be caught dead listening to country music—she hates it!

Cô ấy **chết cũng không nghe** nhạc đồng quê—cô ấy ghét lắm!

Honestly, I would not be caught dead at that boring party.

Thật lòng, tôi **chết cũng không đến** bữa tiệc chán ngắt đó.

You would not be caught dead wearing socks with sandals, right?

Bạn **không đời nào mang** tất với dép đúng không?