아무 단어나 입력하세요!

"worth your weight in gold" in Vietnamese

quý như vàngvô giá

Definition

Chỉ ai đó hoặc điều gì đó cực kỳ quý giá, hữu ích và không gì thay thế được nhờ vào giá trị hoặc đóng góp của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ mang ý nghĩa rất tích cực, thường dùng để khen ngợi hay bày tỏ sự trân trọng sâu sắc với người hoặc vật thật sự giá trị. Không dùng cho những thứ bình thường.

Examples

Our teacher is worth your weight in gold.

Giáo viên của chúng tôi **quý như vàng**.

That advice was worth your weight in gold.

Lời khuyên đó **quý như vàng**.

A true friend is worth your weight in gold.

Một người bạn thật sự **quý như vàng**.

Wow, you fixed my laptop! You’re worth your weight in gold.

Wow, bạn sửa được laptop của tôi! Bạn **quý như vàng**.

Their help during the move was worth your weight in gold.

Sự giúp đỡ của họ lúc chuyển nhà **quý như vàng**.

For a busy parent, a reliable babysitter is worth your weight in gold.

Đối với cha mẹ bận rộn, người trông trẻ đáng tin cậy **quý như vàng**.