"worry at" in Vietnamese
Definition
Cắn hoặc kéo một thứ gì đó nhiều lần bằng răng, hoặc nghĩ mãi về một vấn đề mà không ngừng lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả nghĩa đen (động vật, vật thể) và nghĩa bóng (lo lắng, suy nghĩ mãi). Nghĩa đen thường trang trọng, nghĩa bóng thường gặp trong văn viết.
Examples
The dog likes to worry at his bone for hours.
Con chó thích **gặm nhấm** khúc xương của nó hàng giờ liền.
He continues to worry at the same math problem every day.
Anh ấy tiếp tục **bận tâm mãi** về bài toán đó mỗi ngày.
The cat will worry at a loose thread on the couch.
Con mèo sẽ **gặm nhấm** sợi chỉ lỏng trên ghế sofa.
She tends to worry at things she can't control, even when they're small.
Cô ấy thường xuyên **bận tâm mãi** về những điều cô không kiểm soát được, dù chúng nhỏ nhặt.
Stop trying to worry at the issue—let’s move on.
Ngừng **bận tâm mãi** về vấn đề đó đi—hãy tiếp tục nào.
Sometimes, he will just worry at an idea until he finds a solution.
Đôi khi, anh ấy chỉ **bận tâm mãi** về một ý tưởng cho đến khi tìm ra giải pháp.