아무 단어나 입력하세요!

"world record" in Vietnamese

kỷ lục thế giới

Definition

Thành tích tốt nhất trên thế giới trong một lĩnh vực cụ thể, như thể thao, được công nhận chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong thể thao hoặc các lĩnh vực cạnh tranh. Thường đi cùng các động từ như 'phá', 'lập', 'giữ', ví dụ: 'phá kỷ lục thế giới'.

Examples

She set a new world record in swimming.

Cô ấy đã lập **kỷ lục thế giới** mới trong bơi lội.

The world record for the fastest marathon is amazing.

**Kỷ lục thế giới** cho marathon nhanh nhất thật đáng kinh ngạc.

Many athletes dream of holding a world record.

Nhiều vận động viên mơ ước nắm giữ **kỷ lục thế giới**.

He broke the world record by just one second!

Anh ấy đã phá **kỷ lục thế giới** chỉ với một giây!

People said the world record was unbeatable, but she did it.

Mọi người nói rằng **kỷ lục thế giới** đó không thể bị phá, nhưng cô ấy đã làm được.

Do you know who currently holds the world record for longest jump?

Bạn có biết ai hiện đang giữ **kỷ lục thế giới** nhảy xa nhất không?