아무 단어나 입력하세요!

"workmanship" in Vietnamese

tay nghềchất lượng gia công

Definition

Kỹ năng và sự hoàn thiện mà ai đó thể hiện khi làm ra vật gì đó, nhất là ở chi tiết và chất lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để khen ngợi sản phẩm làm thủ công, chú trọng đến kỹ năng và sự tinh xảo. Không dùng cho sản phẩm sản xuất hàng loạt trong nhà máy.

Examples

The workmanship on this table is amazing.

**Tay nghề** trên chiếc bàn này thật tuyệt vời.

Good workmanship makes furniture last longer.

**Tay nghề** tốt giúp đồ nội thất bền hơn.

The artist is famous for her excellent workmanship.

Nghệ sĩ này nổi tiếng với **tay nghề** xuất sắc.

I was really impressed by the workmanship of that handmade ring.

Tôi thực sự ấn tượng với **tay nghề** của chiếc nhẫn thủ công đó.

You can tell from the workmanship that this isn't a cheap watch.

Chỉ cần nhìn vào **tay nghề** là biết đây không phải đồng hồ rẻ tiền.

People pay more for high workmanship and unique designs.

Mọi người sẵn sàng trả nhiều tiền cho **tay nghề** cao và thiết kế độc đáo.