아무 단어나 입력하세요!

"worked up" in Vietnamese

kích độnglo lắngtức giận

Definition

Cảm thấy rất lo lắng, tức giận hoặc kích động quá mức so với tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ thân mật, dùng với 'get', 'so' như 'get worked up'. Không dùng cho mệt mỏi thể chất; hàm ý trạng thái cảm xúc mạnh vì căng thẳng, tức giận.

Examples

She gets worked up before every exam.

Cô ấy luôn **kích động** trước mỗi kỳ thi.

Don't get worked up about it.

Đừng **kích động** về chuyện đó.

He was really worked up after the argument.

Anh ấy đã rất **kích động** sau cuộc tranh cãi.

Try not to get too worked up over small problems.

Cố gắng đừng quá **kích động** bởi những chuyện nhỏ.

I get worked up whenever people are late.

Tôi thường **kích động** khi mọi người đến muộn.

He tends to get worked up for no reason.

Anh ấy thường **kích động** mà không vì lý do gì.