아무 단어나 입력하세요!

"work your way up" in Vietnamese

từ từ thăng tiếntự mình vươn lên

Definition

Bằng nỗ lực liên tục, bắt đầu từ vị trí thấp và dần đạt được vị trí cao hơn trong công việc hoặc cuộc sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về sự tiến bộ nghề nghiệp hoặc vị trí, ngụ ý quá trình lâu dài và nỗ lực liên tục, không dùng cho thăng chức đột ngột.

Examples

You have to work your way up if you want a better position.

Bạn phải **từ từ thăng tiến** nếu muốn có vị trí tốt hơn.

She hopes to work her way up in the company.

Cô ấy hy vọng sẽ **từ từ thăng tiến** trong công ty.

It took me five years to work my way up from assistant to senior designer.

Tôi phải mất năm năm để **từ từ thăng tiến** từ trợ lý lên nhà thiết kế cấp cao.

If you keep at it, you’ll work your way up before you know it.

Nếu bạn kiên trì, bạn sẽ **từ từ thăng tiến** lúc nào chẳng hay.

He started as a waiter and worked his way up to manager.

Anh ấy bắt đầu là phục vụ rồi **từ từ thăng tiến** lên quản lý.

Most CEOs worked their way up from entry-level jobs.

Hầu hết các CEO đều **từ từ thăng tiến** từ vị trí ban đầu.