"work your butt off" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó làm việc vô cùng chăm chỉ với nhiều nỗ lực để đạt được mục tiêu quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại thân mật, mang ý nhấn mạnh sự vất vả; tránh dùng trong văn bản quá trang trọng. Có thể nói: 'Tôi làm việc cật lực'.
Examples
She works her butt off every day to support her family.
Cô ấy **làm việc cật lực** mỗi ngày để nuôi gia đình.
If you work your butt off, you can achieve your dreams.
Nếu bạn **làm việc cật lực**, bạn có thể đạt được ước mơ của mình.
They worked their butts off to finish the project on time.
Họ **làm việc quần quật** để hoàn thành dự án đúng hạn.
I've been working my butt off all week, and I'm exhausted.
Tôi đã **làm việc cật lực** cả tuần, nên giờ mệt lả rồi.
You can really tell Jacob worked his butt off on this presentation.
Bạn có thể thấy rõ Jacob đã **làm việc cật lực** cho bài thuyết trình này.
We worked our butts off but it was totally worth it in the end.
Chúng tôi **làm việc cật lực**, nhưng cuối cùng hoàn toàn xứng đáng.