아무 단어나 입력하세요!

"work up a sweat" in Vietnamese

đổ mồ hôi

Definition

Khi vận động mạnh hoặc tập thể dục đến mức bạn bắt đầu đổ mồ hôi. Cũng dùng cho bất kỳ nỗ lực nào làm ra mồ hôi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp, liên quan đến luyện tập thể dục thể thao hoặc hoạt động làm toát mồ hôi. Không thường dùng trong văn phong trang trọng.

Examples

If you run fast enough, you will work up a sweat.

Nếu bạn chạy đủ nhanh, bạn sẽ **đổ mồ hôi**.

She likes to work up a sweat at the gym every morning.

Cô ấy thích **đổ mồ hôi** ở phòng gym mỗi sáng.

You don't need fancy equipment to work up a sweat.

Bạn không cần thiết bị đắt tiền để **đổ mồ hôi**.

I love hiking because I can work up a sweat and enjoy nature at the same time.

Tôi thích đi bộ đường dài vì vừa **đổ mồ hôi** vừa tận hưởng thiên nhiên.

Even cleaning the house can make you work up a sweat if you do it fast enough.

Thậm chí dọn nhà nhanh thôi cũng có thể làm bạn **đổ mồ hôi**.

We all really worked up a sweat playing soccer this afternoon.

Chiều nay chúng tôi ai cũng **đổ mồ hôi** khi đá bóng.