"work the crowd" in Vietnamese
Definition
Năng động, thu hút tương tác với đám đông để nhận được sự chú ý hoặc ủng hộ của họ, thường trong các buổi trình diễn hoặc diễn thuyết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với nghệ sĩ, chính trị gia hay MC; nhấn mạnh khả năng lôi cuốn, không chỉ đơn thuần là có mặt. Dùng tự nhiên trong văn cảnh đời thường hoặc bán trang trọng.
Examples
The comedian knows how to work the crowd.
Danh hài này biết cách **khuấy động đám đông**.
Politicians often work the crowd during their speeches.
Các chính trị gia thường **khuấy động đám đông** khi phát biểu.
Singers need to work the crowd to make their concerts exciting.
Ca sĩ cần **khuấy động đám đông** để buổi diễn của mình thêm sôi động.
She really knows how to work the crowd and get everyone on their feet.
Cô ấy thật sự biết cách **khuấy động đám đông** và khiến mọi người đứng dậy.
If you want to win them over, you have to work the crowd a bit.
Nếu muốn chiếm cảm tình, bạn cần **khuấy động đám đông** một chút.
The host managed to work the crowd despite the tough audience.
MC đã **khuấy động đám đông** dù khán giả khó tính.