아무 단어나 입력하세요!

"work over" in Vietnamese

xem lại kỹhành hung (lóng)

Definition

Cẩn thận xem lại để sửa đổi hoặc cải thiện điều gì đó; trong ngôn ngữ đời thường còn nghĩa là đánh ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'work over' thường dùng khi sửa bài, duyệt dự án; với nghĩa đánh người chỉ dùng trong văn nói, văn viết thân mật hoặc liên quan đến tội phạm.

Examples

I will work over this essay before turning it in.

Tôi sẽ **xem lại kỹ** bài luận này trước khi nộp.

The team needs to work over the project again to fix the mistakes.

Nhóm cần phải **xem lại kỹ** dự án để sửa những lỗi đó.

Let me work over the details before we decide.

Để tôi **xem lại kỹ** các chi tiết trước khi quyết định.

My boss really worked over my proposal and found several issues.

Sếp của tôi đã thực sự **xem lại kỹ** đề xuất của tôi và phát hiện ra một số vấn đề.

The thieves threatened to work over anyone who talked to the police.

Những tên trộm dọa sẽ **đánh** bất cứ ai nói chuyện với cảnh sát.

She worked over her speech until it was perfect.

Cô ấy đã **xem lại kỹ** bài phát biểu của mình cho đến khi nó hoàn hảo.