"work away" in Vietnamese
Definition
Làm việc chăm chỉ và liên tục với một nhiệm vụ nào đó trong thời gian dài, thường một cách kiên trì và lặng lẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn tả sự kiên trì làm việc liên tục, thường lặng lẽ; thường đi với ‘work away at’ (làm mãi về một việc cụ thể) hoặc ‘work away on’ (làm về một dự án/đề tài).
Examples
She likes to work away on her paintings for hours.
Cô ấy thích **miệt mài làm việc** với những bức tranh của mình hàng giờ liền.
He continues to work away at his homework every night.
Anh ấy **miệt mài làm việc** với bài tập về nhà mỗi đêm.
They work away quietly in the library.
Họ **miệt mài làm việc** lặng lẽ trong thư viện.
She just works away and doesn’t complain, no matter how tough it gets.
Cô ấy chỉ **miệt mài làm việc**, dù có khó khăn thế nào cũng không than phiền.
I've been working away at this project all week.
Tôi đã **miệt mài làm việc** với dự án này suốt cả tuần.
If we keep working away, we'll finish before noon.
Nếu chúng ta cứ **miệt mài làm việc** thế này, sẽ xong trước trưa.