"words fail" in Vietnamese
Definition
Dùng khi bạn quá sốc, xúc động hoặc ngạc nhiên đến mức không thể diễn tả cảm xúc của mình bằng lời.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc mạng xã hội khi nói về sự việc khiến bạn xúc động mạnh. Có thể nói 'không diễn tả được' hoặc 'không nói nên lời'.
Examples
When I saw the surprise, words fail.
Khi tôi nhìn thấy điều bất ngờ đó, **không nói nên lời**.
In moments like this, words fail.
Những lúc như thế này, **không nói nên lời**.
Looking at the disaster, words fail to describe my feelings.
Nhìn cảnh thảm họa, cảm xúc của tôi **không lời nào diễn tả nổi**.
Honestly, words fail me right now—I'm just so grateful.
Thành thật mà nói, lúc này **không nói nên lời**—tôi chỉ biết biết ơn.
Every time I hear that story, words fail to describe how moving it is.
Mỗi lần tôi nghe câu chuyện ấy, thật **không lời nào diễn tả nổi** nó cảm động đến mức nào.
I looked at the breathtaking view and just thought, 'words fail.'
Tôi ngắm nhìn khung cảnh tuyệt đẹp và chỉ nghĩ: '**không nói nên lời**.'