"worded" in Vietnamese
Definition
Được trình bày hoặc biểu đạt bằng những từ ngữ hoặc lối diễn đạt nhất định. Thường dùng để nói về cách một văn bản được soạn thảo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong cụm như 'well-worded', 'poorly worded'. Nhấn mạnh cách chọn từ và diễn đạt, không chỉ là nghĩa. Hay dùng trong môi trường trang trọng, kinh doanh hoặc pháp lý.
Examples
The letter was politely worded.
Bức thư được **diễn đạt** một cách lịch sự.
His question was simply worded so everyone could understand.
Câu hỏi của anh ấy được **trình bày** đơn giản để mọi người đều hiểu.
The notice was worded in a friendly way.
Thông báo được **trình bày** một cách thân thiện.
That email was so badly worded it sounded rude.
Email đó **được diễn đạt** quá kém nên nghe có vẻ thô lỗ.
Try to make your instructions clearly worded so people won’t get confused.
Hãy cố gắng **diễn đạt** hướng dẫn của bạn thật rõ ràng để mọi người không bị nhầm lẫn.
The contract is carefully worded to avoid misunderstandings.
Hợp đồng được **trình bày** cẩn thận để tránh hiểu lầm.