"word up" in Vietnamese
Definition
Một thành ngữ thân mật trong tiếng Anh Mỹ, thường dùng để chào hỏi hoặc tán đồng điều gì đó, giống như nói 'chào' hoặc 'chuẩn luôn!'.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, phổ biến trong văn hóa hip-hop và đối thoại hàng ngày. Thường được rút gọn thành 'Word.' Không phù hợp cho tình huống trang trọng hay văn bản viết.
Examples
Word up, man!
**Chuẩn luôn**, bạn ơi!
Word up, everyone. How are you?
**Chào**, mọi người. Mọi người khỏe không?
If you agree, just say 'word up'.
Nếu đồng ý thì chỉ cần nói '**chuẩn luôn**'.
"Did you finish the report?" "Word up, it's on your desk."
"Em hoàn thành báo cáo chưa?" "**Chuẩn luôn**, trên bàn anh đấy."
He always greets me with 'word up' when I see him.
Anh ấy luôn chào tôi bằng '**chào**' khi gặp tôi.
"We're all on the same page?" "Word up, let's do this!"
"Mọi người đồng ý chưa?" "**Chuẩn luôn**, bắt đầu thôi!"