아무 단어나 입력하세요!

"word by word" in Vietnamese

từng từ mộttừng chữ một

Definition

Khi nói, đọc, hoặc dịch từng từ một cách riêng biệt, thường để rõ ràng hoặc chính xác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi cần chính xác tuyệt đối như khi dịch hay dạy ngôn ngữ. Có thể khiến câu nghe chậm hoặc hơi gượng. Sử dụng nhiều trong hướng dẫn hoặc môi trường học tập.

Examples

Please translate this text word by word.

Vui lòng dịch đoạn văn này **từng từ một**.

He read the instructions word by word to understand them.

Anh ấy đọc hướng dẫn **từng từ một** để hiểu rõ.

The teacher explained the poem word by word.

Giáo viên giải thích bài thơ **từng từ một**.

You don't have to repeat everything word by word!

Bạn không cần lặp lại mọi thứ **từng từ một** đâu!

His translation was almost word by word, so it sounded a bit strange.

Bản dịch của anh ấy gần như **từng từ một**, nên nghe hơi lạ.

Let's go through the contract word by word to make sure we don't miss anything.

Chúng ta hãy kiểm tra hợp đồng **từng từ một** để không bỏ sót gì nhé.