아무 단어나 입력하세요!

"within your reach" in Vietnamese

trong tầm tay bạn

Definition

Nếu điều gì đó trong tầm tay bạn, bạn có thể với lấy hoặc sớm đạt được mục tiêu đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả cho sự gần về khoảng cách vật lý lẫn khả năng đạt mục tiêu. Thường gặp trong các câu khích lệ như 'Thành công trong tầm tay bạn'.

Examples

The book is within your reach on the shelf.

Cuốn sách trên kệ **trong tầm tay bạn**.

A glass of water was within your reach.

Một ly nước **trong tầm tay bạn**.

The answer is within your reach if you think carefully.

Nếu bạn suy nghĩ kỹ, đáp án **trong tầm tay bạn**.

Don't give up—your dream job is within your reach.

Đừng bỏ cuộc—công việc mơ ước **trong tầm tay bạn**.

With a bit more practice, winning this game is within your reach.

Chỉ cần luyện tập thêm một chút, chiến thắng trò chơi này **trong tầm tay bạn**.

Everything you need to succeed is within your reach.

Mọi thứ bạn cần để thành công đều **trong tầm tay bạn**.