아무 단어나 입력하세요!

"within range" in Vietnamese

trong phạm vi

Definition

Có thể tiếp cận, đạt tới hoặc bị ảnh hưởng do khoảng cách đủ gần, cả nghĩa thực và nghĩa bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả tình huống vật lý và trừu tượng. hay đi với 'within range of', mang tính trang trọng, không giống 'in range' — mang tính kỹ thuật hơn.

Examples

The target is within range of the camera.

Mục tiêu đang **trong phạm vi** của máy ảnh.

Can you stay within range of the Wi-Fi?

Bạn có thể ở **trong phạm vi** của Wi-Fi không?

The ball must be within range to score.

Bóng phải **trong phạm vi** thì mới ghi điểm được.

I tried calling you, but you weren't within range.

Tôi đã cố gọi cho bạn nhưng bạn không **trong phạm vi**.

The prize is finally within range after months of hard work.

Sau nhiều tháng nỗ lực, giải thưởng cuối cùng đã **trong phạm vi** với tới.

Move closer so you're within range of the signal.

Tiến lại gần hơn để bạn **trong phạm vi** tín hiệu.