아무 단어나 입력하세요!

"withering" in Vietnamese

héo úagay gắt (lời nói, ánh nhìn)

Definition

Chỉ sự khô héo, tàn úa của thực vật, hoặc một lời nói, ánh nhìn rất gay gắt, khiến người khác cảm thấy nhỏ bé hay xấu hổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với thực vật trong văn học; trong đời sống, phổ biến với cụm như 'withering look', 'withering criticism', mang ý nghĩa lời nói hay ánh nhìn đầy chỉ trích, làm người khác mất tự tin hoặc xấu hổ.

Examples

The withering leaves fell from the tree.

Những chiếc lá **héo úa** rơi khỏi cây.

She gave him a withering look.

Cô ấy đã nhìn anh ấy bằng ánh mắt **gay gắt**.

The plant is withering because it needs water.

Cây đang **héo úa** vì thiếu nước.

His withering response ended the argument instantly.

Câu trả lời **gay gắt** của anh ấy lập tức kết thúc cuộc tranh luận.

A summer without rain left the fields withering in the heat.

Mùa hè không mưa đã làm cánh đồng **héo úa** dưới cái nóng.

She answered my excuse with a withering comment.

Cô ấy đáp lại lời bào chữa của tôi bằng một bình luận **gay gắt**.