아무 단어나 입력하세요!

"wither on the vine" in Vietnamese

bị bỏ mặc cho tàn lụilụi tàn dần

Definition

Khi một điều gì đó dần dần thất bại hoặc biến mất vì không được quan tâm hay hỗ trợ đầy đủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho dự án, ý tưởng hoặc cơ hội bị bỏ lỡ do thiếu quan tâm. Chủ yếu xuất hiện trong kinh doanh, chính trị hoặc mục tiêu cá nhân; tính chất không trang trọng.

Examples

If you ignore your dreams, they may wither on the vine.

Nếu bạn bỏ mặc ước mơ của mình, chúng có thể **bị bỏ mặc cho tàn lụi**.

Many small businesses wither on the vine without enough customers.

Nhiều doanh nghiệp nhỏ **bị bỏ mặc cho tàn lụi** nếu không có đủ khách hàng.

The new app idea was left to wither on the vine.

Ý tưởng ứng dụng mới đã bị **bỏ mặc cho tàn lụi**.

He didn’t want his plans to just wither on the vine, so he took action.

Anh ấy không muốn kế hoạch của mình chỉ **bị bỏ mặc cho tàn lụi**, nên đã hành động.

Instead of letting the project wither on the vine, the team found new investors.

Thay vì để dự án **bị bỏ mặc cho tàn lụi**, nhóm đã tìm được nhà đầu tư mới.

Too many good ideas in the company wither on the vine because nobody speaks up.

Có quá nhiều ý tưởng hay trong công ty **bị bỏ mặc cho tàn lụi** vì không ai lên tiếng.