아무 단어나 입력하세요!

"wither away" in Vietnamese

héo đitàn lụi

Definition

Khô héo, yếu dần hoặc biến mất dần, thường do thiếu sự chăm sóc hoặc chất dinh dưỡng. Được dùng cho cây, bộ phận cơ thể hoặc ẩn dụ cho hy vọng, truyền thống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, ít gặp trong nói chuyện hàng ngày. Hay dùng với cây, bộ phận cơ thể hoặc nghĩa ẩn dụ như ‘hy vọng tàn lụi’.

Examples

The leaves started to wither away in the hot sun.

Những chiếc lá bắt đầu **héo đi** dưới nắng nóng.

If you don't water the plant, it will wither away.

Nếu bạn không tưới cây, nó sẽ **héo đi**.

After his illness, his muscles began to wither away.

Sau bệnh, cơ bắp của anh ấy bắt đầu **teo đi**.

As time passed, the old traditions slowly withered away.

Qua thời gian, những truyền thống cũ dần dần **mai một đi**.

Without regular use, my language skills started to wither away.

Nếu không sử dụng thường xuyên, kỹ năng ngôn ngữ của tôi bắt đầu **mai một**.

Their excitement about the project soon withered away when they saw how hard it was.

Khi thấy dự án khó thế nào, sự hào hứng của họ nhanh chóng **biến mất**.