"withal" in Vietnamese
Definition
Đây là một từ cổ hoặc dùng trong văn học, mang nghĩa 'thêm vào đó' hoặc 'mặc dù vậy'. Thường đặt ở cuối câu để bổ sung hoặc đối lập ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất ít dùng trong giao tiếp hiện đại; chủ yếu gặp trong thơ hoặc văn học cổ. Thay vào đó, nên dùng 'bên cạnh đó', 'dù vậy'.
Examples
He was tired, withal, he kept working.
Anh ấy mệt, **dù vậy** vẫn tiếp tục làm việc.
The mountain was high, dangerous withal.
Ngọn núi cao, **hơn nữa** còn nguy hiểm.
She is wise and beautiful withal.
Cô ấy vừa thông minh, vừa xinh đẹp **hơn nữa**.
He spoke harshly, but kindly withal.
Anh ấy nói nặng lời, nhưng **dù vậy** vẫn tốt bụng.
A strange fellow, mysterious withal.
Một người kỳ lạ, **hơn nữa** còn bí ẩn.
It rained heavily all day, cheerful spirits withal.
Trời mưa to cả ngày, **dù vậy** mọi người vẫn vui vẻ.