아무 단어나 입력하세요!

"withal" in Vietnamese

dù vậyhơn nữa

Definition

Đây là một từ cổ hoặc dùng trong văn học, mang nghĩa 'thêm vào đó' hoặc 'mặc dù vậy'. Thường đặt ở cuối câu để bổ sung hoặc đối lập ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất ít dùng trong giao tiếp hiện đại; chủ yếu gặp trong thơ hoặc văn học cổ. Thay vào đó, nên dùng 'bên cạnh đó', 'dù vậy'.

Examples

He was tired, withal, he kept working.

Anh ấy mệt, **dù vậy** vẫn tiếp tục làm việc.

The mountain was high, dangerous withal.

Ngọn núi cao, **hơn nữa** còn nguy hiểm.

She is wise and beautiful withal.

Cô ấy vừa thông minh, vừa xinh đẹp **hơn nữa**.

He spoke harshly, but kindly withal.

Anh ấy nói nặng lời, nhưng **dù vậy** vẫn tốt bụng.

A strange fellow, mysterious withal.

Một người kỳ lạ, **hơn nữa** còn bí ẩn.

It rained heavily all day, cheerful spirits withal.

Trời mưa to cả ngày, **dù vậy** mọi người vẫn vui vẻ.