아무 단어나 입력하세요!

"with both hands tied behind your back" in Vietnamese

dù bị trói cả hai tay sau lưng

Definition

Cụm này chỉ việc làm gì đó rất dễ dàng, ngay cả khi gặp phải khó khăn lớn, thể hiện sự thành thạo vượt trội.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu nói mang tính thành ngữ, thân mật, đôi khi hài hước. Thường dùng để nhấn mạnh sự dễ dàng hoặc trình độ vượt trội, không hiểu theo nghĩa đen.

Examples

He solved the puzzle with both hands tied behind his back.

Anh ấy giải câu đố này **dù bị trói cả hai tay sau lưng**.

She can cook a meal with both hands tied behind her back.

Cô ấy có thể nấu ăn **dù bị trói cả hai tay sau lưng**.

You could pass this test with both hands tied behind your back.

Bạn có thể vượt qua bài kiểm tra này **dù bị trói cả hai tay sau lưng**.

She finishes her reports so fast, it's like she does them with both hands tied behind her back.

Cô ấy hoàn thành báo cáo rất nhanh, như thể cô ấy làm **dù bị trói cả hai tay sau lưng**.

That soccer team could win the match with both hands tied behind their backs.

Đội bóng đó có thể thắng trận này **dù bị trói cả hai tay sau lưng**.

Fixing this computer will be easy—I could do it with both hands tied behind my back.

Sửa chiếc máy tính này dễ thôi—tôi có thể làm **dù bị trói cả hai tay sau lưng**.