"wisenheimer" in Vietnamese
Definition
Người hay tỏ ra mình biết hết mọi chuyện và thường xuyên đưa ra nhận xét mỉa mai hoặc tỏ vẻ thông minh để gây chú ý hoặc chọc tức người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với sắc thái trêu chọc, không trang trọng, giống 'smart aleck' hoặc 'know-it-all'. Có thể dùng để nói về trẻ em hoặc người lớn hành xử phiền phức.
Examples
Don't be a wisenheimer in class.
Đừng làm **kẻ tỏ ra hiểu biết** trong lớp.
My little brother is such a wisenheimer sometimes.
Em trai tôi đôi khi là một **kẻ tỏ ra hiểu biết** lắm.
No one likes a wisenheimer at the dinner table.
Không ai thích **kẻ tỏ ra hiểu biết** khi ngồi ăn tối cả.
Okay, wisenheimer, if you know so much, you do it!
Được rồi, **kẻ tỏ ra hiểu biết**, nếu biết nhiều thế thì tự làm đi!
There’s always one wisenheimer who has to correct the teacher.
Lúc nào cũng có một **kẻ tỏ ra hiểu biết** phải sửa lời thầy giáo.
Ignore him, he’s just being a wisenheimer again.
Bỏ qua đi, anh ấy lại đang làm **kẻ tỏ ra hiểu biết** thôi.