아무 단어나 입력하세요!

"wipe away" in Vietnamese

lau đixoá đi

Definition

Dùng khăn hoặc tay chùi sạch chất lỏng hay bụi bẩn khỏi bề mặt. Thường nói đến nước mắt, vết bẩn hoặc ý nghĩa bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

'wipe away tears' là chùi nước mắt. Cũng dùng cho vết bẩn, bụi hoặc bóng gió (ví dụ, 'xoá bỏ nỗi sợ'). Nghĩa nhẹ nhàng hơn 'wipe' thông thường.

Examples

She wiped away her tears after the movie.

Cô ấy đã **lau đi** nước mắt sau khi xem phim.

Please wipe away the dust from the table.

Làm ơn **lau đi** bụi trên bàn nhé.

Use a tissue to wipe away your runny nose.

Dùng khăn giấy **lau đi** nước mũi nhé.

He tried to wipe away any doubts before the big meeting.

Anh ấy cố gắng **xoá đi** mọi nghi ngờ trước buổi họp lớn.

A smile can sometimes wipe away sadness.

Nụ cười đôi khi có thể **xoá đi** nỗi buồn.

The mother gently wiped away the dirt from the child's face.

Người mẹ nhẹ nhàng **lau đi** vết bẩn trên mặt con.