아무 단어나 입력하세요!

"winsome" in Vietnamese

duyên dángdễ mếnthu hút theo cách ngây thơ

Definition

Chỉ người hay vật mang vẻ quyến rũ dễ mến, ngây thơ và ngọt ngào một cách tự nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, dùng nhiều trong văn chương cho những nét duyên dáng, chân thật, thường đi với 'nụ cười', 'tính cách', 'trẻ em'; hiếm khi dùng cho vẻ đẹp thuần túy.

Examples

The child gave a winsome smile.

Đứa trẻ nở một nụ cười **duyên dáng**.

Her winsome personality makes everyone like her.

Tính cách **dễ mến** của cô ấy khiến ai cũng quý mến.

The puppy's winsome look melted my heart.

Ánh mắt **dễ thương** của chú cún làm tim tôi tan chảy.

He greeted everyone with a winsome grin that put people at ease.

Anh ấy chào mọi người bằng một nụ cười **dễ mến** khiến ai cũng cảm thấy thoải mái.

There’s something winsome about the way she tells stories—it’s hard not to listen.

Cách cô ấy kể chuyện có gì đó rất **duyên dáng**, nghe rất cuốn hút.

Despite his winsome charm, he remained humble and genuine.

Dù có sức hấp dẫn **dễ mến**, anh ấy vẫn luôn khiêm tốn và chân thành.